Tổng hợp sổ kết quả xổ số miền trung, tra cứu kqxsmt | xosoplus

Hôm nay: Thứ Sáu, Ngày 07-10-2022

Sổ kết quả Miền Trung - Bảng kết quả XSMT

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 87 83 99
G7 305 360 960
G6 5999 5461 5900 0420 6908 4558 0644 1326 5305
G5 3780 0166 3031
G4 54057 17902 18769 61616 93438 28085 76426 82782 23374 40016 63026 88764 03335 78115 93358 40731 66964 65922 73234 72768 77936
G3 19317 56379 61093 10355 46909 99470
G2 49650 53047 38512
G1 47829 95636 79982
ĐB 749896 494556 170966
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 502 8 59
1 67 65 2
2 69 06 62
3 8 56 1146
4 7 4
5 70 856 8
6 19 064 0486
7 9 4 0
8 705 32 2
9 96 3 9

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 72 10
G7 483 989
G6 6392 2971 8310 3227 8905 7948
G5 0975 7084
G4 32405 55858 25315 79189 47012 27193 87999 15997 49912 83328 50465 95708 69679 77193
G3 36897 21164 09499 27102
G2 88510 45913
G1 17042 07481
ĐB 992630 374753
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 5 582
1 0520 023
2 78
3 0
4 2 8
5 8 3
6 4 5
7 215 9
8 39 941
9 2397 739

Đắc Lắc Quảng Nam
G8 39 38
G7 483 369
G6 3097 7777 3828 1586 6841 2789
G5 5485 0376
G4 41134 73775 29114 87970 42108 93100 85347 27244 66610 64461 91663 81259 50799 54279
G3 49329 31814 29665 52259
G2 51276 57954
G1 15604 14304
ĐB 811279 223988
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 804 4
1 44 0
2 89
3 94 8
4 7 14
5 994
6 9135
7 75069 69
8 35 698
9 7 9

TT Huế Phú Yên
G8 51 52
G7 290 686
G6 2261 2988 7918 8867 5969 0066
G5 5194 5162
G4 88427 25839 07001 11929 67031 73994 37250 35810 22644 65047 64627 32853 64059 67131
G3 03385 67397 88157 56365
G2 58133 64979
G1 09709 18007
ĐB 990337 052774
Đầu TT Huế Phú Yên
0 19 7
1 8 0
2 79 7
3 9137 1
4 47
5 10 2397
6 1 79625
7 94
8 85 6
9 0447

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 63 24 00
G7 887 152 673
G6 8381 7275 4217 7620 9162 2935 7349 7745 7457
G5 7840 3750 1603
G4 72968 92352 57442 89805 86137 90680 95519 36594 28521 10778 90561 74019 23674 36071 15391 06159 95430 36402 05978 60909 50411
G3 24170 19368 23129 82259 30037 36924
G2 84681 62696 04376
G1 48153 59179 69922
ĐB 580058 887035 597297
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 5 0329
1 79 9 1
2 4019 42
3 7 55 07
4 02 95
5 238 209 79
6 388 21
7 50 8419 386
8 7101
9 46 17

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 59 86 87
G7 843 450 558
G6 4146 6095 8235 8273 8936 0318 4039 2050 5645
G5 8952 3832 2232
G4 30895 72837 43850 20109 79049 02758 36879 06821 95278 51253 15560 96405 58795 88598 12273 53987 13272 29457 89185 61935 79535
G3 38465 57020 91459 66515 37057 82651
G2 67623 11871 54045
G1 09190 79239 82516
ĐB 770005 800622 337479
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 95 5
1 85 6
2 03 12
3 57 629 9255
4 369 55
5 9208 039 80771
6 5 0
7 9 381 329
8 6 775
9 550 58

Gia Lai Ninh Thuận
G8 26 65
G7 534 048
G6 2374 4026 3727 1589 9950 3631
G5 2448 4336
G4 90141 23758 51537 66865 69766 64920 11517 45369 97108 87085 50701 29766 11692 42675
G3 16441 06188 23199 44773
G2 50483 78952
G1 81050 37623
ĐB 141113 816156
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 81
1 73
2 6670 3
3 47 16
4 811 8
5 80 026
6 56 596
7 4 53
8 83 95
9 29